如果你想越南文今天我想跟大家分享50 字越南的詞彙

      越南糖粉類

1. 湯粉 :  Bún

2.魚露米線 :  Bún mắm

3. 蟹湯米線 :   bún riêu cua

4.  螺絲粉 :  bún ốc

5. 烤肉米線 :  bún chả

     河粉類

6. 牛肉粉:   Phở bò

7.河粉 :  Phở

8.雞肉粉 : Phở gà

9.炒牛河粉 :  phở xào thịt bò

     越南各種各樣餅類

10. 米粉 :  Bánh canh

11. 腸粉 :  Bánh cuốn

12.粽子 :  Bánh chưng

13.肉包菜包 :  Bánh bao nhân thịt, nhân rau củ

14.生煎包 :  Bánh bao chiên

15. 雞蛋餅 :  Bánh trứng

16. 粉捲 :  Bánh cuốn

17.麵包和雞蛋 : Bánh mì trứng

18. 湯員 :  Bánh trôi bánh chay

19.月餅 :  Bánh nướng 

20. 蛋糕 :  Bánh gatô

21. 香蕉餅 :  Bánh chuối

    炒飯類

22. 牛肉炒飯 : Cơm thịt bò xào  

23.炒飯 :  Cơm rang

24. 白飯 :  Cơm trắng

25.茄汁油 豆腐 賽肉販 : Cơm thịt đậu sốt cà chua

26. 泡飯 :  Món cơm chan súp

      飲料類

27. 咖啡 :  Cà phê

28. 糖羹 :  Chè

29. 珍珠奶茶 :  Trà sữa Trân trâu

30.豆花 :  tào phớ

31. 豆漿 :  Sữa đậu lành

32.酸奶 :  sữa chua

33. 檸檬綠茶 :  Trà chanh

34. 鮮奶 :  sữa tươi

         涼拌類

35. 涼拌蔬菜 :  Nộm rau củ

36. 涼拌捲心菜 :  Nộm bắp cải

37. 春捲 :  Nem cuốn

38. 涼拌黃瓜 :  Dưa chuột trộn

39. 涼拌菜 :  nộm

     菜來

40. 糖醋排骨 :  Sườn xào chua ngọ

41. 手撕包菜 :  Bắp cải xào

42. 青椒玉米 :  Món bắp xào

43.芹菜炒豆干 :  Rau cần xào đậu phụ

44. 芙蓉蛋 :  Món trứng phù dung

45.蠔油生菜 :  Xà lách xào dầu hào

      湯跟粥類 

46. 酸辣湯 :  Canh chua cay

47. 排骨湯 :  Canh sườn

48. 黃豆排骨湯 :  Canh đậu nành nấu sườn non

49. 稀飯 :  Cháo trắng

50 皮蛋瘦肉粥 :  Cháo trắng nấu với hột vịt bích thảo cùng thịt nạc

 

 

 

 

 

.

 

文章標籤
全站熱搜
創作者介紹
創作者 conghuan0707 的頭像
conghuan0707

conghuan0707的部落格

conghuan0707 發表在 痞客邦 留言(0) 人氣(47)